Liên minh phòng thủ Saudi – Pakistan – Thổ Nhĩ Kỳ: Bản nâng cấp Multisig cho Trung Đông hay một Validator tập trung mới?
Ngô Ngọc
Tôi từng ngồi trong một phòng họp ảo lúc 2 giờ sáng, khi một trong những DAO mà tôi tư vấn đang đối mặt với cuộc khủng hoảng lớn nhất kể từ khi thành lập. Không phải do hacker, không phải do exploit hợp đồng thông minh, mà là do ba thành viên nắm ba khóa quan trọng của multisig đồng loạt rời đi sau một bất đồng chính trị. Cộng đồng hoảng loạn, token giảm 40% trong 48 giờ, và tôi nhận ra một điều mà không match nào trên sách vở dạy tôi: kiến trúc quản trị không bao giờ là vô hại. Nó quyết định ai sống, ai chết, ai được cứu.
Cũng giống như vậy, khi tôi đọc bản tin của Crypto Briefing ngày 14/5/2026 về việc Saudi Arabia, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ ký kết một thỏa thuận quốc phòng chung giữa lúc căng thẳng khu vực, điều đầu tiên tôi nhìn không phải là bản đồ quân sự, mà là cấu trúc quản trị. Bởi vì bất kỳ liên minh nào, từ một DAO nhỏ đến một trục quân sự xuyên lục địa, đều vận hành theo cùng một nguyên tắc: ai nắm quyền quyết định, ai cung cấp thanh khoản, ai vận hành hạ tầng, và ai chịu tổn thất khi xảy ra sự cố.
Crypto Briefing không phải là một nguồn tin địa chính trị đáng tin cậy. Đây là một trang tin về tiền mã hóa, tức là họ nhìn mọi thứ qua lăng kính thị trường. Bài báo không trích dẫn văn bản thỏa thuận, không nêu rõ thời gian ký, không cung cấp tuyên bố chính thức từ bất kỳ chính phủ nào. Tôi không thể xác nhận liệu 'thỏa thuận quốc phòng' này là một tuyên bố chung, một biên bản ghi nhớ, hay một hiệp ước ràng buộc. Nhưng chính sự mơ hồ đó, theo cách kỳ lạ, lại là một tín hiệu rất 'blockchain': nó giống như việc một dự án công bố 'quan hệ đối tác chiến lược' mà không tiết lộ địa chỉ hợp đồng thông minh, khiến cho toàn bộ câu chuyện trở thành một meme, một niềm tin, một cú hích cho thị trường hơn là một thực thể kỹ thuật có thể kiểm chứng.
Tôi muốn phân tích thỏa thuận này giống như cách tôi phân tích một giao thức DeFi: không bị lóa mắt bởi câu chuyện 'hợp tác vì hòa bình', mà nhìn vào từng lớp nền tảng, từng module, từng điểm tập trung hóa. Nếu làm vậy, tôi thấy có ba mô hình kịch bản, giống như cách một giao thức có thể được triển khai theo ba cách khác nhau.
Kịch bản A là một 'soft fork' – một bản nâng cấp nhẹ nhàng, chỉ là những tuyên bố chính trị, một cuộc họp bàn tròn, một vài cuộc diễn tập chung. Trong kịch bản này, không có gì thay đổi trong cán cân quyền lực. Các quốc gia vẫn giữ nguyên hệ thống vũ khí của mình, vẫn dựa vào Mỹ hoặc Trung Quốc như những 'validator cũ' của trật tự thế giới. Đây có thể là một nỗ lực để gửi tín hiệu cho Washington thấy rằng họ có phương án dự phòng, giống như việc một giao thức đe dọa sẽ chuyển sang một blockchain khác nếu phí gas quá cao.
Kịch bản B là một 'functional partnership' – đây là kịch bản tôi tin là có khả năng cao nhất, với mức độ tin cậy trung bình. Ở đây, thỏa thuận bao gồm các dự án cụ thể: Thổ Nhĩ Kỳ bán máy bay không người lái TB2 cho Saudi, Pakistan chia sẻ công nghệ sản xuất đạn dược, Saudi rót vốn vào quỹ đầu tư quốc phòng của cả hai nước kia. Nói như một kỹ sư giao thức, đây là một 'middleware layer' – mỗi bên cung cấp một module mà bên kia thiếu. Saudi có tiền nhưng thiếu năng lực sản xuất; Pakistan có năng lực sản xuất nhưng thiếu thanh khoản; Thổ Nhĩ Kỳ có công nghệ và kinh nghiệm thực chiến nhưng cần vốn và thị trường. Đây giống như một liên minh giữa một quỹ đầu tư mạo hiểm, một đội ngũ phát triển và một nhà cung cấp hạ tầng. Hiệu quả ngay lập tức là tổng hợp thanh khoản, nhưng đồng thời cũng tạo ra rủi ro tập trung hóa khi một bên nắm quá nhiều quyền lực.
Kịch bản C là một 'hard fork' – một hiệp ước phòng thủ chung thực sự, với điều khoản hỗ trợ quân sự, chia sẻ tình báo, thậm chí là mở rộng khả năng răn đe hạt nhân. Kịch bản này có xác suất thấp, vì nó sẽ vi phạm Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân (NPT) và chắc chắn sẽ kích hoạt phản ứng cực mạnh từ Mỹ, Trung Quốc và Ấn Độ. Nhưng nếu điều đó xảy ra, nó sẽ thay đổi hoàn toàn trật tự Trung Đông, giống như một hard fork bất ngờ của một blockchain lớn, khiến toàn bộ hệ sinh thái phải lựa chọn một bên.
Sự tương đồng giữa liên minh quân sự và một mạng lưới blockchain không chỉ là ẩn dụ. Nó nằm ở logic sâu xa hơn. Một mạng lưới blockchain an toàn khi các validator được phân bổ đa dạng và không có một thực thể nào kiểm soát quá 1/3 tổng sức mạnh. Một liên minh quân sự cũng an toàn khi các thành viên có năng lực bổ sung cho nhau và không ai có thể thao túng cả liên minh. Saudi Arabia giống như một 'whale' nắm giữ phần lớn thanh khoản; Pakistan giống như một validator sở hữu một khối lượng lớn sức mạnh tính toán (trong trường hợp này là đầu đạn hạt nhân); Thổ Nhĩ Kỳ giống như một nhà cung cấp hạ tầng có kinh nghiệm vận hành nhưng lại nằm trong một liên minh khác (NATO). Sự kết hợp này tạo ra một 'collateral' khổng lồ, nhưng đồng thời cũng đặt ra câu hỏi: ai là người nắm private key của cả hệ thống?
Nhìn vào từng quốc gia, tôi thấy những mảnh ghép rất rõ ràng.
Saudi Arabia là một 'treasury' khổng lồ. Họ chi khoảng 75 tỷ USD mỗi năm cho quốc phòng, nằm trong top 5 toàn cầu. Họ sở hữu các nền tảng vũ khí Mỹ hiện đại như F-15SA và hệ thống phòng thủ Patriot. Nhưng giống như nhiều quỹ đầu tư lớn, họ có một điểm yếu nghiêm trọng: họ không có năng lực vận hành độc lập. Cuộc chiến ở Yemen đã cho thấy rõ điều này. Lực lượng Houthi, với những máy bay không người lái giá rẻ, đã xuyên thủng hệ thống phòng không mà Saudi mua từ Mỹ, gây thiệt hại rất lớn cho cơ sở hạ tầng dầu mỏ. Bài học mà Saudi rút ra từ đó là gì? Không phải là 'chúng ta cần mua vũ khí đắt tiền hơn', mà là 'chúng ta cần một hệ thống phòng thủ rẻ hơn nhưng hiệu quả hơn'. Điều này giải thích tại sao họ lại quan tâm đến máy bay không người lái của Thổ Nhĩ Kỳ và năng lực sản xuất đạn dược của Pakistan. Họ muốn một phiên bản 'Layer 2' của mình – rẻ hơn, nhanh hơn, không bị phụ thuộc vào một chuỗi duy nhất là Mỹ.
Pakistan có vai trò hoàn toàn khác. Đây là quốc gia Hồi giáo duy nhất sở hữu vũ khí hạt nhân, với khoảng 170 đầu đạn, và là một trong những nền công nghiệp quốc phòng có năng lực sản xuất đạn dược, máy bay JF-17 và tên lửa đạn đạo. Nhưng Pakistan có một vấn đề về thanh khoản – nền kinh tế của họ đang gặp khó khăn, ngân sách quân sự bị hạn chế, và họ cần một nguồn vốn để hiện đại hóa. Trong một thế giới blockchain, Pakistan giống như một validator lớn có uy tín nhưng đang đối mặt với nguy cơ bị 'slash' vì thiếu stake. Sự hợp tác với Saudi có thể mang lại nguồn vốn quý giá, nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi đạo đức và pháp lý: liệu Pakistan có sẵn sàng mở rộng 'răn đe hạt nhân' của mình để bảo vệ Saudi hay không? Nếu có, đó sẽ là một vụ chuyển giao rủi ro hạt nhân lớn nhất trong lịch sử hiện đại, và nó sẽ phá vỡ toàn bộ kiến trúc an ninh toàn cầu hiện tại.
Thổ Nhĩ Kỳ là mảnh ghép thú vị nhất. Đây là một thành viên NATO, điều đó có nghĩa là họ có nghĩa vụ phòng thủ chung với các thành viên khác trong liên minh, bao gồm cả những nước có thể coi Saudi và Pakistan là đối thủ. Việc một thành viên NATO tham gia một liên minh quân sự riêng với hai nước ngoài NATO là một sự lệch hướng rất lớn. Nó giống như một validator của Ethereum đồng thời tham gia vào một mạng lưới sidechain có thể cạnh tranh trực tiếp với Ethereum. Thổ Nhĩ Kỳ có một nền công nghiệp quân sự phát triển nhanh chóng – máy bay không người lái TB2 của họ đã được thử nghiệm thực chiến ở Libya, Nagorno-Karabakh, Ukraine và Syria. Đây là một trong số ít quốc gia trên thế giới có khả năng sản xuất máy bay không người lái vũ trang hàng loạt với chi phí thấp. Sức mạnh của Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở khả năng 'tích hợp' – họ có thể kết nối phần cứng từ nhiều nguồn, triển khai các hệ thống trên nhiều chiến trường, và học hỏi từ các cuộc xung đột. Nhưng họ cũng đang bị trừng phạt bởi Mỹ vì mua hệ thống S-400 từ Nga. Điều này khiến họ cần một thị trường mới cho sản phẩm của mình, và Saudi – với túi tiền không đáy – là một khách hàng hoàn hảo.
Khi ba mảnh ghép này được lắp vào nhau, tôi thấy một bức tranh giống hệt một hệ sinh thái crypto: Saudi là quỹ đầu tư, Pakistan là nhà sản xuất phần cứng, Thổ Nhĩ Kỳ là nhà tích hợp hệ thống. Sự bổ sung này có thể tạo ra một 'mạng lưới an toàn' mới cho khu vực Trung Đông, nhưng cũng có thể tạo ra một 'trusted third party' mới – một thực thể tập trung hóa nắm giữ quá nhiều sức mạnh quân sự trong tay quá ít quốc gia.
Về mặt kỹ thuật quân sự, điểm yếu lớn nhất của liên minh này là tính tương tác. Trong một cuộc chiến phối hợp, quân đội của ba nước sẽ phải chia sẻ dữ liệu trên các hệ thống chỉ huy và kiểm soát khác nhau. Saudi sử dụng hệ thống dữ liệu liên kết của Mỹ (Link-16); Pakistan sử dụng các hệ thống tích hợp với Trung Quốc; Thổ Nhĩ Kỳ có các hệ thống riêng của mình. Việc kết nối ba hệ thống này không khác gì việc cố gắng kết nối một blockchain của Ethereum với một blockchain của Solana mà không có cầu nối. Nó có thể hoạt động trong một số tình huống nhất định, nhưng sẽ tạo ra những lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng nếu một trong ba bên bị xâm nhập. Nếu tôi là một nhà phân tích an ninh mạng của Iran hoặc Ấn Độ, tôi sẽ xem đây là một cơ hội tấn công, không phải là một mối đe dọa quân sự.
Một điểm quan trọng khác mà hầu hết các bài báo địa chính trị bỏ qua là yếu tố hậu cần. Ba quốc gia này không có biên giới chung. Saudi nằm ở bán đảo Ả Rập, Pakistan nằm ở Nam Á, Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở ngã tư châu Âu và châu Á. Khoảng cách giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Saudi là hơn 1.500 km, và giữa Saudi và Pakistan là hơn 2.000 km, bị ngăn cách bởi vùng biển Ả Rập. Không có đường bộ liên tục, nên bất kỳ hoạt động quân sự chung nào cũng phải dựa vào vận tải đường không hoặc đường biển. Điều này làm tăng chi phí, thời gian và độ phức tạp lên rất nhiều. Trong một thế giới blockchain, điều này giống như một giao thức có các validator nằm ở ba khu vực địa lý khác nhau nhưng không có cơ sở hạ tầng mạng lưới đủ tốt để kết nối họ. Giao thức có thể hoạt động, nhưng độ trễ sẽ cao và khả năng chịu lỗi sẽ giảm. Vì vậy, tôi tin rằng hình thức hợp tác thực tế nhất ở đây không phải là 'liên minh phòng thủ chung', mà là 'hợp tác công nghiệp quốc phòng' – tức là trao đổi công nghệ, vũ khí và đào tạo, chứ không phải là cam kết đưa quân đội của mình vào trận chiến bảo vệ một trong ba nước. Và điều đó đưa tôi đến một kết luận quan trọng về cách thị trường tiền mã hóa đang phản ứng với tin tức này.
Khi một sự kiện địa chính trị xảy ra, thị trường crypto luôn phản ứng theo ba giai đoạn. Giai đoạn một là sự hoảng loạn hoặc hưng phấn tức thời – bitcoin tăng hoặc giảm vài phần trăm khi tin tức được đưa ra. Giai đoạn hai, diễn ra sau đó vài ngày, là khi các nhà phân tích bắt đầu xem xét liệu sự kiện có thực sự ảnh hưởng đến thanh khoản và cơ sở hạ tầng thị trường hay không. Giai đoạn ba, diễn ra sau đó vài tuần hoặc vài tháng, là khi sự kiện được tích hợp vào các mô hình định giá. Trong trường hợp của thỏa thuận Saudi – Pakistan – Thổ Nhĩ Kỳ, tôi tin rằng tác động lớn nhất đến crypto nằm ở giai đoạn hai và ba.
Hãy nhìn vào các loại stablecoin. Stablecoin lớn nhất thế giới, USDT, được neo giá bằng đồng đô la Mỹ, và sự ổn định của nó phụ thuộc vào dự trữ của công ty phát hành. Một phần dự trữ đó có thể nằm trong các khoản đầu tư ngắn hạn trên thị trường trái phiếu chính phủ, trong đó có trái phiếu của các quốc gia vùng Vịnh. Nếu căng thẳng quân sự ở Trung Đông tăng lên, giá dầu có thể biến động mạnh, ảnh hưởng đến giá trị dự trữ của USDT, và gây ra những đợt depeg tạm thời. Tương tự, nếu Iran hoặc Israel cảm thấy bị đe dọa bởi liên minh mới, họ có thể tăng cường tấn công mạng vào cơ sở hạ tầng tài chính của nhau. Và bởi vì đồng tiền mã hóa hoạt động ngoài các kênh tài chính truyền thống, nó có thể trở thành một kênh để di chuyển vốn, né tránh lệnh trừng phạt, hoặc rửa tiền. Quan trọng hơn, nó có thể trở thành một công cụ để các quốc gia bị trừng phạt tiếp cận hệ thống tài chính toàn cầu một cách gián tiếp. Giả sử Nga, một quốc gia có quan hệ sâu sắc với cả ba nước trên, muốn bán vũ khí cho Saudi hoặc Thổ Nhĩ Kỳ mà không sử dụng đồng đô la. Một hệ thống thanh toán dựa trên stablecoin hoặc CBDC quốc tế có thể là công cụ lý tưởng. Và đây là nơi tôi thấy một xu hướng rõ ràng hơn, lớn hơn nhiều so với thỏa thuận quân sự này.
Trên thực tế, tôi không nghĩ rằng thỏa thuận Saudi – Pakistan – Thổ Nhĩ Kỳ nên được hiểu là một dấu hiệu về một cuộc chiến tranh lớn ở Trung Đông. Nó nên được hiểu là một dấu hiệu về sự sụp đổ của trật tự đơn cực trong lĩnh vực an ninh, tương tự như cách mà một số chuỗi khối đang tìm cách thoát khỏi sự kiểm soát của Ethereum bằng các giải pháp Layer 2. Trong nhiều thập kỷ, Trung Đông an ninh phụ thuộc vào Mỹ. Hoa Kỳ đóng vai trò là 'người bảo vệ' – một loại 'trọng tài' trung ương đảm bảo an ninh cho tất cả các quốc gia trong khu vực. Nhưng giờ đây, khi Mỹ đang rút lui, không phải là rút quân ngay lập tức mà là rút cam kết chiến lược, các nước Trung Đông buộc phải tự tìm kiếm an ninh cho mình. Và cũng giống như trong một hệ thống phân quyền, khi không có một cơ quan trung ương đảm bảo an ninh, các quốc gia bắt đầu hình thành các liên minh nhỏ hơn, các 'subnet', các 'shard' – mỗi liên minh có một giao thức riêng, một bộ quy tắc riêng, và một cơ chế đồng thuận riêng. Thỏa thuận ba bên này là một 'subnet' như vậy, với sự khác biệt rất thú vị so với các liên minh truyền thống.
Điểm khác biệt lớn nhất là sự vắng mặt của một nhà lãnh đạo rõ ràng. Trong các liên minh truyền thống như NATO, Mỹ là người dẫn dắt. Trong liên minh này, không có ai thực sự dẫn dắt. Saudi có tiền, Pakistan có vũ khí hạt nhân, Thổ Nhĩ Kỳ có công nghệ, và cả ba đều có những mối quan tâm khác nhau. Điều này khiến cho liên minh trở nên linh hoạt hơn trong việc đối phó với các mối đe dọa khác nhau: Saudi quan tâm đến Iran, Pakistan quan tâm đến Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ quan tâm đến người Kurd và Đông Địa Trung Hải. Đây không phải là một liên minh 'toàn diện', mà là một 'sàn giao dịch' về các lợi ích quốc phòng. Giống như việc một giao thức tài chính phi tập trung có thể kết nối với các giao thức khác để tạo ra một hệ sinh thái phái sinh phức tạp, liên minh này là một nơi để trao đổi công nghệ, vốn và an ninh mà không cần phải có một hệ tư tưởng chung. Và ở đây, tôi muốn đưa ra một góc nhìn gây tranh cãi, một góc nhìn mà nhiều nhà phân tích chính trị có thể không đồng tình.
Tôi nghĩ rằng thỏa thuận này, mặc dù có vẻ như là một tin xấu cho 'an ninh khu vực', thực ra có thể là một tin tốt cho những người tin vào sự phân quyền. Trong một thế giới đơn cực, Mỹ là 'validator duy nhất' có quyền thay đổi các quy tắc của trò chơi. Bất kỳ quốc gia nào muốn có an ninh đều phải tuân theo các quy tắc của Mỹ. Điều này giống hệt như một blockchain tập trung, nơi một thực thể duy nhất có quyền thay đổi giao thức. Sự xuất hiện của các liên minh nhỏ hơn như Saudi – Pakistan – Thổ Nhĩ Kỳ là một dấu hiệu của sự 'phân mảnh', và trong một số trường hợp, phân mảnh có thể làm cho hệ thống an toàn hơn. Nếu một validator duy nhất bị tấn công, toàn bộ hệ thống có thể sụp đổ. Nếu có nhiều validator, hệ thống có thể chịu đựng được nhiều cuộc tấn công hơn. Tương tự, nếu an ninh Trung Đông không còn phụ thuộc hoàn toàn vào Mỹ, nó có thể kém hiệu quả hơn trong việc chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài, nhưng nó cũng sẽ khó bị thao túng hơn bởi một cường quốc duy nhất.
Tất nhiên, cách giải thích này có một ranh giới mỏng manh, và tôi muốn làm rõ rằng tôi hiểu những rủi ro thực sự. Trong một mạng lưới blockchain, nếu một fork xảy ra mà không có sự đồng thuận, nó có thể dẫn đến một cuộc chiến tranh tiền tệ kéo dài, khiến toàn bộ giá trị của mạng lưới giảm mạnh. Trong thế giới địa chính trị, một 'fork' như vậy có thể dẫn đến một cuộc chiến tranh khu vực không kiểm soát được. Iran đã cảnh báo rằng họ sẽ coi bất kỳ liên minh nào gồm Saudi và Pakistan là một mối đe dọa trực tiếp. Israel, quốc gia có quan hệ ngày càng rõ ràng với Saudi trong các cuộc đàm phán bình thường hóa, có thể xem liên minh này như một sự phản bội. Và Ấn Độ, nước láng giềng của Pakistan, sẽ theo dõi sát sao bất kỳ sự chuyển giao công nghệ hạt nhân nào dù là gián tiếp. Hoạt động của các quốc gia này có thể được mô hình hóa giống như cách một thị trường tài chính phản ứng với tin tức: không phải là sự kiện cụ thể mà là kỳ vọng về tương lai.
Và ở đây, tôi muốn giới thiệu với các bạn một khái niệm mà tôi gọi là 'kiến trúc đồng thuận quân sự', một cách nhìn nhận vay mượn từ các giao thức blockchain. Trong một giao thức học máy phân tán hoặc một mạng lưới oracle, các node phải đạt được sự đồng thuận để đưa ra một quyết định. Sự đồng thuận này thường được đảm bảo bởi một cơ chế khuyến khích: những người tuân theo quy tắc sẽ được thưởng, những người không tuân theo sẽ bị phạt. Trong liên minh quân sự, điều tương tự cũng xảy ra, nhưng phần thưởng và hình phạt không được viết bằng mã, mà được viết bằng các cam kết chính trị. Saudi có thể hứa với Pakistan sẽ mua đạn dược của họ nếu Pakistan hứa sẽ bảo vệ Saudi trong trường hợp bị Iran tấn công. Thổ Nhĩ Kỳ có thể hứa chuyển giao công nghệ máy bay không người lái cho Saudi nếu Saudi hứa sẽ không mua hệ thống phòng thủ của Nga. Tuy nhiên, bởi vì các cam kết này không được đảm bảo bởi một hợp đồng thông minh, có một rủi ro rất lớn về 'trust assumption'. Nếu một trong ba bên đột ngột thay đổi chính sách, cả liên minh có thể sụp đổ, và hậu quả có thể còn tồi tệ hơn là không có liên minh nào cả.
Bây giờ, hãy để tôi kết nối điều này với những gì đang xảy ra trong ngành công nghiệp tiền mã hóa ở Đông Nam Á, và cụ thể là ở Việt Nam, nơi tôi sinh ra. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ chấp nhận tiền mã hóa cao nhất thế giới, nhưng lại không có một khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Điều này tạo ra một tình huống mà giống như một blockchain hoạt động trong một môi trường không có quy tắc rõ ràng: nó có thể phát triển nhanh chóng, nhưng rủi ro cũng rất lớn. Tôi đã thấy rất nhiều người Việt Nam mất tiền vì các dự án lừa đảo hoặc chỉ vì FOMO khi thị trường tăng giá. Điều này khiến tôi liên tưởng đến thỏa thuận quân sự của ba quốc gia Trung Đông: một cái gì đó được xây dựng trên sự kỳ vọng, không chắc chắn về tính khả thi, và có thể sụp đổ ngay khi một thành viên rời đi.
Tôi nhớ vào năm 2017, khi tôi mua token Aragon mà tôi đã kể ở đầu bài viết. Tôi nghĩ rằng tôi đang đầu tư vào một tầm nhìn đẹp đẽ về một tương lai phi tập trung. Nhưng sau một thời gian, tôi nhận ra rằng tầm nhìn đẹp đẽ không đủ để tạo nên một giao thức thành công. Nó cần một kiến trúc quản trị tốt, một đội ngũ phát triển tận tâm, và một cộng đồng gắn kết. Tương tự, thỏa thuận Saudi – Pakistan – Thổ Nhĩ Kỳ có thể được viết trên một tờ giấy, nhưng nó sẽ có ý nghĩa gì nếu không có một cơ chế quản trị để giải quyết khi xung đột lợi ích xảy ra? Ba quốc gia này có lịch sử không phải lúc nào cũng thân thiện: Saudi và Thổ Nhĩ Kỳ từng ở hai phe đối lập trong vụ ám sát nhà báo Jamal Khashoggi; Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ có mối quan hệ tốt với nhau, nhưng cả hai đều không hoàn toàn tin tưởng vào Saudi; Saudi từng có những mâu thuẫn lợi ích với Pakistan về vấn đề Kashmir và vai trò của Ấn Độ ở châu Á. Nếu không có một cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng, liên minh này có thể sẽ không tồn tại lâu hơn một vài năm.
Trong cộng đồng tiền mã hóa, người ta thường nói: 'Trust, but verify.' Tôi nghĩ điều này cũng đúng với địa chính trị. Các quốc gia có thể tin tưởng nhau trong một thời gian, nhưng để có một liên minh bền vững, họ cần có các cơ chế kiểm chứng: các cuộc diễn tập chung, các dự án hợp tác cụ thể, các kênh liên lạc ngoại giao. Nếu các cơ chế này không được xây dựng, thì thỏa thuận này chỉ là một tuyên bố trống rỗng. Nhưng nếu chúng được xây dựng, chúng ta có thể đang chứng kiến sự khởi đầu của một trật tự an ninh mới ở Trung Đông, một trật tự có nhiều trung tâm quyền lực hơn, nhiều điểm thất bại tiềm năng hơn, nhưng cũng linh hoạt hơn và có khả năng thích ứng với các mối đe dọa đa dạng hơn. Việc đánh giá sự phát triển này từ góc độ phi tập trung có thể chỉ ra rằng, trong một số trường hợp, sự mất ổn định là cái giá phải trả cho sự phân quyền, và đó là một cái giá mà có thể đáng phải trả.
Tôi không biết tương lai của thỏa thuận này sẽ ra sao. Tôi không có một quả cầu pha lê. Nhưng tôi có một quan sát cuối cùng, dựa trên kinh nghiệm của tôi trong thế giới tiền mã hóa. Mỗi khi có một sự kiện địa chính trị lớn – từ cuộc xâm lược Ukraine, đến căng thẳng Israel – Hamas, đến bất kỳ cuộc khủng hoảng tài chính nào – giá của Bitcoin và các loại tiền mã hóa khác đều phản ứng theo cách tương tự: ban đầu giảm mạnh, sau đó phục hồi, rồi tăng lên khi các nhà đầu tư nhận ra rằng các loại tài sản truyền thống như cổ phiếu và trái phiếu có thể bị ảnh hưởng nặng nề hơn bởi các sự kiện địa chính trị. Crypto hoạt động như một nơi trú ẩn an toàn cho một số người, nhưng lại là một nơi rủi ro cao cho những người khác. Nó là một công cụ tuyệt vời để 'hedge' chống lại sự bất ổn, nhưng nó cũng là một công cụ tuyệt vời để đầu cơ, và sự biến động của nó có thể khiến các nhà đầu tư mất ngủ vào ban đêm.
Điều quan trọng hơn cả, thỏa thuận quân sự này, với những tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu, dầu mỏ, an ninh khu vực và các đồng tiền mã hóa, cho thấy rằng thế giới đang đi vào một kỷ nguyên mới, nơi mà không một quốc gia nào có thể áp đặt trật tự của mình lên các quốc gia khác một cách tuyệt đối. Cũng như trong hệ sinh thái blockchain, nơi mà các giao thức khác nhau phải cạnh tranh với nhau để có được sự chấp nhận của người dùng, các quốc gia cũng đang cạnh tranh để có được vị trí trong một trật tự thế giới mới. Sự cạnh tranh này có thể tạo ra xung đột, nhưng nó cũng có thể tạo ra sự đổi mới. Các liên minh như Saudi – Pakistan – Thổ Nhĩ Kỳ là một nỗ lực để tái cấu trúc lại an ninh khu vực, và trong một thế giới mà không có một 'validator tối cao', chúng ta có thể sẽ thấy nhiều liên minh như vậy hơn nữa, mỗi liên minh có một bộ quy tắc riêng. Câu hỏi đặt ra là: chúng ta sẽ quản lý sự đa dạng này như thế nào? Và liệu chúng ta có thể xây dựng các cơ chế quản trị quốc tế đủ mạnh để tránh cho các 'fork' này trở thành những cuộc chiến tranh không thể kiểm soát?
Tôi tin rằng câu trả lời, giống như trong tiền mã hóa, nằm ở tính minh bạch và sự đồng thuận. Các liên minh quân sự mới cần phải minh bạch về mục đích của họ, rõ ràng về các cam kết của họ, và có các cơ chế để giải quyết tranh chấp. Nếu họ làm được điều đó, họ có thể đóng góp vào một trật tự quốc tế ổn định hơn, nơi quyền lực được phân tán, nhưng các quy tắc được tôn trọng. Nếu không, họ có thể chỉ là những tổ chức yếu ớt sụp đổ khi gặp thử thách đầu tiên, để lại một vùng đất trống rỗng và đầy nguy hiểm. Và trong mọi trường hợp, các nhà đầu tư tiền mã hóa cần phải theo dõi chặt chẽ những diễn biến này, bởi vì chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến danh mục đầu tư của họ, không chỉ thông qua giá dầu hay chính sách tiền tệ, mà còn thông qua các quy định hoặc sự thay đổi trong cấu trúc tài chính toàn cầu.
Trong bối cảnh thị trường tăng giá như hiện nay, tôi muốn nhấn mạnh một điều mà tôi nghĩ mọi nhà đầu tư nên nhớ: rủi ro không biến mất khi mọi thứ đang tăng giá. Nó chỉ bị che giấu, giống như rủi ro tập trung hóa trong các giao thức tài chính đang bị che giấu bởi dòng vốn đầu tư mạo hiểm. Thỏa thuận quân sự Saudi – Pakistan – Thổ Nhĩ Kỳ, nếu có giá trị thực sự, sẽ là một động lực thúc đẩy các quốc gia tìm kiếm các giải pháp phi tập trung cho an ninh của họ, và có thể truyền cảm hứng cho sự phát triển của các công nghệ mới, từ các hệ thống máy bay không người lái đến các hệ thống phòng thủ dựa trên trí tuệ nhân tạo. Nhưng nếu nó chỉ là một tuyên bố trống rỗng, nó sẽ là một cái bẫy cho các nhà đầu tư và các quốc gia liên quan, một sự lãng phí nguồn lực và lòng tin. Và giống như bất kỳ hợp đồng thông minh nào, điều khoản cuối cùng sẽ quyết định kết quả.
Tôi muốn kết thúc bài viết này với một câu hỏi, thay vì một câu trả lời. Trong một DAO, chúng ta có thể viết mã để đảm bảo rằng mọi hành động đều được ghi lại và có thể kiểm toán. Trong thế giới thực, chúng ta không thể viết mã cho các hiệp ước quân sự. Nhưng chúng ta có thể xây dựng các cơ chế kiểm tra và cân bằng, các kênh giao tiếp mở, và các minh bạch hóa mục tiêu. Nếu ba quốc gia này thực sự muốn xây dựng một liên minh bền vững, họ cần phải vượt ra khỏi những tuyên bố chung và đi vào những chi tiết cụ thể: những module nào sẽ được chia sẻ, những quy tắc đồng thuận nào sẽ được áp dụng, những biện pháp trừng phạt nào sẽ được sử dụng nếu một bên vi phạm thỏa thuận. Và cũng giống như thế, trong thế giới tiền mã hóa, chúng ta cần phải vượt ra khỏi sự hào nhoáng của một đợt tăng giá và đi vào các chi tiết kỹ thuật của các giao thức, để xây dựng những hệ thống mà chúng ta có thể tin tưởng lâu dài. Sự phi tập trung không phải là một điểm đến; nó là một quá trình liên tục, một sự kiểm tra không ngừng đối với quyền lực, và một lời nhắc nhở rằng tất cả chúng ta đều có trách nhiệm trong việc định hình tương lai, dù đó là tương lai của một khu vực hay của một mạng lưới toàn cầu.